Nước trong hố thu hầu như không bao giờ sạch, nên bơm phục vụ nó phải chấp nhận cặn và làm việc ngắt quãng. FS-35-7-2.2 nằm trong nhóm đó. Thông số then chốt: 40 m³/h lưu lượng tối đa, 17 m cột áp tối đa, họng xả 35 mm.
Bảng số liệu và cách hiểu
- Cột áp tối đa: 17 m
- Lưu lượng tối đa: 40 m³/h
- Đường kính họng xả: 35 mm
- Động cơ: 2.2 Kw, nguồn 3 pha / 380V / 50Hz
Khi lắp ống dài hoặc nhiều cút, phần cột áp còn lại để đẩy nước lên cao sẽ giảm đi so với số ghi trong bảng. Vì vậy nên chọn dư một khoảng thay vì lấy đúng bằng nhu cầu.
Chọn theo dáng đường đặc tính, không theo kW
Không nên so hai model chỉ bằng con số công suất trên nhãn.
Môi trường làm việc phù hợp
- Nước thải sinh hoạt đã qua lưới chắn rác thô
- Nước ngầm rỉ vào tầng hầm và hầm kỹ thuật
- Nước mưa tràn ở khu vực thấp, cần vét nhanh
- Nước rửa sàn nhà xưởng có cặn lơ lửng
Thân và cánh bằng inox nên chịu được nước thải có tính ăn mòn nhẹ và nước rửa thiết bị. Không nên dùng cho nước có nhiều xơ sợi dài hoặc vật cứng nếu chưa có lưới chắn phù hợp.
Tránh mua sai ngay từ đầu
Sai lầm phổ biến nhất là so sánh hai máy bằng số kW. Công suất chỉ cho biết động cơ ăn bao nhiêu điện, không cho biết máy đẩy được bao cao. Muốn so sánh đúng thì phải so cặp lưu lượng và cột áp ở cùng một điểm.
Với FS-35-7-2.2, khung tham chiếu là 40 m³/h và 17 m. Mọi nhu cầu vượt khung đó nên chuyển sang model lớn hơn thay vì chấp nhận máy chạy quá tải.
Bên trong máy có gì
- Vật liệu: Thân bơm: 100% Inox 304 Cánh bơm: Inox 304 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao
- Phớt: Carbon-Ceramic, chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68
Khi đặt máy trong nước thải, hai chỗ cần soi khi bảo dưỡng là mặt phớt và đầu vào cáp. Nước vào được một trong hai chỗ đó là cuộn dây mất cách điện.
Cách đặt máy xuống hố
Ba lỗi lắp đặt làm bơm chết sớm: đặt máy trực tiếp xuống bùn, thiếu van một chiều, và để mức tắt quá thấp khiến máy chạy cạn. Cả ba đều xử lý được ngay từ lúc thi công.
Với FS-35-7-2.2, nên tính tuyến ống sao cho tổng tổn thất cộng độ cao đẩy vẫn nằm dưới cột áp 17 m. Đo lại dòng điện sau một tuần chạy để biết máy có đang bị quá tải hay không.
Bảo dưỡng theo chất nước
Nếu FS-35-7-2.2 chạy trong nước có cát mịn, phần thuỷ lực sẽ mòn nhanh hơn phần điện. Kiểm khe hở cánh và tấm mài mòn theo chu kỳ ngắn, và đừng đợi tới khi lưu lượng tụt hẳn mới xử lý.
- Ghi sổ số giờ chạy hoặc số lần bật tắt.
- So dòng điện với lần đo đầu tiên.
- Thay dầu buồng phớt đúng loại, đúng lượng.
Cam kết bảo hành
Bảng thông số của model này ghi xuất xứ Nhập khẩu Italy và bảo hành 24 tháng.
Hai việc nên làm ngay khi nhận máy: đối chiếu nhãn trên thân với mã FS-35-7-2.2, và đo cách điện cuộn dây trước khi thả xuống nước. Làm hai việc này giúp phân định rõ trách nhiệm nếu về sau có sự cố.
Tư vấn trước khi mua
Cần tư vấn chọn model theo lượng nước và độ cao đẩy thực tế, vui lòng liên hệ kỹ thuật. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
- Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội
- Văn phòng TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Kinh doanh: Đức Tín – Tel/Zalo 0931458305



