Ở thời điểm bất lợi nhất — tức là lúc ao nguồn đã cạn xuống mức thấp nhất còn ao nhận đã dâng lên mức cao nhất. Tính theo mực nước lúc bắt đầu bơm là lỗi phổ biến nhất khi chọn bơm chuyển ao, và hậu quả là máy chạy được nửa mẻ rồi không đẩy nổi nữa.

Chênh mực nước thay đổi trong suốt mẻ bơm
| Thời điểm | Ao nguồn | Ao nhận | Chênh cao |
|---|---|---|---|
| Bắt đầu | Cao nhất | Thấp nhất | Nhỏ nhất |
| Giữa mẻ | Đang hạ | Đang dâng | Tăng dần |
| Cuối mẻ | Thấp nhất | Cao nhất | Lớn nhất |
Máy phải làm được việc ở dòng cuối cùng. Chọn theo dòng đầu tiên là chọn một máy chỉ chạy được lúc đầu.
Cột áp tổng của tuyến chuyển ao
- Chênh mực nước ở thời điểm bất lợi nhất — số quan trọng nhất.
- Tổn thất trên đường ống: chiều dài, đường kính, số co, van.
- Phần ống nhô lên cao giữa hai ao, nếu tuyến phải vượt bờ.
- Áp tại điểm xả nếu xả qua vòi, qua lưới, hoặc qua hệ phân phối.
Mục 3 là mục hay quên: một đoạn ống vượt bờ cao hơn cả hai mặt nước sẽ quyết định cột áp, chứ không phải chênh giữa hai mặt nước.
⚠️ Điều kiện dừng
Khi mực nước ao nguồn xuống tới mức ngập tối thiểu ghi cho model, phải dừng máy — kể cả khi còn nước trong ao. Bơm chìm dựa vào nước xung quanh để làm mát; chạy tiếp ở mức thấp hơn là chọn hỏng máy để lấy thêm vài khối nước. Phần điện ngoài trời ở bờ ao phải có nối đất và chống giật, do thợ điện lắp.
Đo bốn số trước khi hỏi máy
| # | Số | Cách đo |
|---|---|---|
| 1 | Mực nước thấp nhất dự kiến ở ao nguồn | Đo từ mặt nước hiện tại xuống mức sẽ dừng |
| 2 | Mực nước cao nhất dự kiến ở ao nhận | Đo tới mức tràn hoặc mức cần đạt |
| 3 | Điểm cao nhất mà ống phải vượt qua | So với mặt nước ao nguồn lúc thấp nhất |
| 4 | Chiều dài, cỡ ống, số co | Đi theo tuyến ống thật |
Bốn số này gửi kèm là đủ để bên kỹ thuật dựng đường hệ thống.
Thời gian bơm: tính trước, đừng ước
Thời gian ≈ thể tích cần chuyển ÷ lưu lượng thực tế ở cột áp trung bình.
Lưu ý chữ “lưu lượng thực tế”: lấy từ đường đặc tính của máy ở đúng cột áp, không lấy lưu lượng tối đa trên tờ rơi. Với tuyến chuyển ao, lưu lượng đầu mẻ và cuối mẻ chênh nhau khá nhiều — nên tính theo cột áp trung bình rồi cộng dự phòng.
Một máy chạy dài hay hai mẻ ngắn
| Cách | Ưu | Nhược |
|---|---|---|
| Một mẻ dài, chạy liên tục | Ít thao tác, máy làm việc ổn định | Phải canh mức nước cuối mẻ |
| Chia hai mẻ, nghỉ giữa chừng | Ao nguồn có thời gian hồi nước từ nguồn khác | Tốn công di chuyển, khởi động thêm lần |
Với ao có nguồn nước vào liên tục, chia mẻ có thể lấy được nhiều nước hơn tổng cộng.
Ví dụ có ghi rõ giả định
Giả định: hai ao cạnh nhau, chênh mặt nước lúc bắt đầu không đáng kể, nhưng bờ giữa hai ao cao và ống phải vượt qua đó.
Cách đọc: cột áp thật không phải chênh giữa hai mặt nước, mà tính từ mặt nước ao nguồn lên tới đỉnh ống trên bờ. Nếu chọn máy theo chênh mặt nước, máy sẽ không đẩy được qua bờ. Tình huống là giả định để minh hoạ chỗ hay tính sai, không phải số của ao bạn.

Câu hỏi hay gặp
Ống chạy dưới bờ thay vì vượt qua bờ có tốt hơn không? Tốt hơn về cột áp, nhưng phải xử lý chỗ xuyên bờ cho kín và cho chắc. Đây là việc của bên thi công.
Có cần mồi ống không? Với bơm chìm thì không — máy nằm trong nước. Nhưng nếu tuyến có đoạn nhô cao, sau khi máy dừng, nước trong đoạn đó chảy về hai phía; lần chạy sau máy phải đẩy lại từ đầu.
Dùng một máy cho nhiều ao được không? Được, và đó là cách phổ biến. Nhưng phải chọn theo ao có điều kiện khó nhất, không phải theo ao gần nhất.
Cần hỗ trợ
Gửi: bốn số ở bảng trên, thể tích cần chuyển, thời gian mong muốn, ảnh tuyến ống và bờ giữa hai ao, điện áp và số pha ở bờ ao. Bộ phận kỹ thuật dựng đường hệ thống ở thời điểm bất lợi nhất rồi mới đề xuất máy.
Xem dải máy tại bơm chìm nước thải và bơm chìm Perotac.
Liên hệ: Đức Tín — 0931458305 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên.
