Muốn chọn bơm chìm chuẩn ngay lần đầu, bạn chỉ cần hai thông số: lưu lượng (m³/h) tính từ nhu cầu dùng nước và cột áp (m) tính theo công thức độ sâu bể cộng chiều cao đẩy cộng 25% hao hụt đường ống. Có hai con số này, việc còn lại chỉ là dò trên đường đặc tính của bơm xem điểm làm việc có nằm ở vùng hiệu suất tốt hay không. Bài viết hướng dẫn cách tính từng bước kèm ví dụ số cụ thể.

- 1) Hai thông số quyết định: lưu lượng và cột áp
- 2) Bước 1 — Tính lưu lượng từ nhu cầu dùng nước
- 3) Bước 2 — Tính cột áp: công thức và ví dụ số
- 4) Bước 3 — Đọc đường đặc tính, tránh bẫy “thông số tối đa”
- 5) Bảng chọn nhanh theo nhu cầu kèm giá 07/2026
- 6) Kiểm tra chéo trước khi chốt mua
- 7) Câu hỏi thường gặp
1) Hai thông số quyết định: lưu lượng và cột áp
Mọi sai lầm khi mua bơm đều quy về việc nhầm lẫn giữa hai thông số này. Lưu lượng là lượng nước bơm đẩy được trong một giờ; cột áp là độ cao tối đa bơm đẩy nước tới. Chúng tỷ lệ nghịch: bơm càng phải đẩy cao, lưu lượng thực càng giảm.
Công suất (W, HP) chỉ là hệ quả, không phải tiêu chí chọn. Hai chiếc bơm cùng 750W có thể một chiếc thiên về đẩy cao, một chiếc thiên về lưu lượng lớn — mua theo watt mà không nhìn đường đặc tính là đánh cược.
2) Bước 1 — Tính lưu lượng từ nhu cầu dùng nước
Hãy tính từ chiếc bồn trên mái, đừng đoán mò. Gia đình 4–6 người dùng khoảng 0.8–1.2m³ nước mỗi ngày. Nếu bồn mái 1m³ và bạn muốn bơm đầy trong 30–45 phút, lưu lượng thực tế cần khoảng 1.5–2m³/h.
Quy tắc cộng dư: chọn bơm có lưu lượng danh nghĩa cao hơn nhu cầu 30–50%, vì lưu lượng thực tại cột áp làm việc luôn thấp hơn số in trên nhãn. Nhu cầu tưới tiêu tính khác một chút — đã có hướng dẫn riêng trong bài bơm chìm mini tưới vườn.
3) Bước 2 — Tính cột áp: công thức và ví dụ số
Cột áp cần thiết = độ sâu điểm đặt bơm + chiều cao đẩy lên điểm xả + 25% bù tổn thất ma sát. Ba thành phần đó lấy như sau: độ sâu tính từ mặt đất tới vị trí thả bơm trong bể hoặc giếng; chiều cao đẩy tính từ mặt đất lên miệng bồn; 25% bù cho ống, co cút, van một chiều.
Ví dụ 1 — bể ngầm nhà 3 tầng: bơm thả sâu 2m, bồn mái cao 10m. Tổng 12m, cộng 25% ra 15m; chọn bơm cột áp tối đa 20m trở lên. Ví dụ 2 — giếng khơi sâu: bơm thả sâu 8m, đẩy lên bồn cao 5m. Tổng 13m, cộng 25% ra khoảng 16m; chọn bơm cột áp tối đa 22–25m. Trường hợp giếng, cách thả và treo bơm ảnh hưởng trực tiếp tới độ sâu tính toán — xem bài lắp bơm chìm trong giếng bê tông, giếng khơi.
4) Bước 3 — Đọc đường đặc tính, tránh bẫy “thông số tối đa”
Số in đậm trên vỏ hộp là hai đầu mút của đường cong, không phải điểm bạn sẽ dùng. Lưu lượng tối đa đo khi cột áp bằng 0 (bơm xả tự do); cột áp tối đa đo khi lưu lượng bằng 0 (nước chỉ vừa lên tới, không chảy). Bơm ghi “10m³/h – 12m” không có nghĩa đẩy 10m³/h lên 12m.
Cách đọc đúng: lấy cột áp cần thiết đã tính ở bước 2, dò trên đường đặc tính xem tại cột áp đó bơm cho lưu lượng bao nhiêu, rồi so với nhu cầu ở bước 1. Điểm làm việc lý tưởng nằm ở khoảng giữa đường cong — nơi hiệu suất cao nhất, motor ít nóng và độ bền cao.
5) Bảng chọn nhanh theo nhu cầu kèm giá 07/2026
Nếu không có đường đặc tính trong tay, dùng bảng gợi ý dưới đây cho bơm chìm nước sạch 1 pha 220V (khoảng giá thị trường tháng 07/2026, mang tính tham khảo):
| Loại / Công suất | Lưu lượng | Cột áp | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Chìm mini tưới/hút nước sạch 0,25–0,75kW | 1–24 m³/h | 20–110 m | 1.920.000 – 7.920.000đ |
| Chìm giếng 1–2,2kW | 2,5–18 m³/h | 34–294 m | 3.600.000 – 14.400.000đ |
| Chìm hút bể ngầm/hố 0,75–2,2kW | 12–60 m³/h | 14–37 m | 2.880.000 – 12.480.000đ |
| Thân inox 1,5–4kW | 30–85 m³/h | 14–20 m | 8.400.000 – 27.600.000đ |
| Công nghiệp ≥5,5kW | 45–180 m³/h | 22–82 m | 10.680.000 – 114.600.000đ |
6) Kiểm tra chéo trước khi chốt mua
Trước khi trả tiền, rà lại năm điểm trong một phút. Một: điểm làm việc nằm giữa đường đặc tính, không sát mút. Hai: nguồn điện nhà là 1 pha 220V khớp với bơm. Ba: đường kính ống đẩy khớp họng xả, không thu nhỏ đột ngột. Bốn: có phao hoặc rơ le chống cạn đi kèm. Năm: hệ điện có aptomat chống giật RCD/ELCB 30mA và dây nguồn tối thiểu 2×1.5mm² cho bơm đến 750W, 2×2.5mm² cho bơm 1–2HP.
Cuối cùng, khớp bơm với đặc điểm bể chứa thực tế — bể ngầm kín có yêu cầu riêng về phao và vị trí thả, chi tiết trong bài chọn bơm chìm hút bể ngầm cho gia đình. Bạn cũng có thể gửi ảnh bể và số tầng nhà cho kỹ thuật của bơm chìm Trung Kiên để được tính hộ miễn phí.
7) Câu hỏi thường gặp
Cột áp tối đa của bơm nên cao hơn nhu cầu bao nhiêu?
Nên cao hơn cột áp tính toán khoảng 20–40%, sao cho điểm làm việc rơi vào giữa đường đặc tính thay vì sát đỉnh, giúp bơm chạy êm và bền.
1HP bằng bao nhiêu watt và bơm được nhà mấy tầng?
1HP xấp xỉ 750W. Với bơm chìm nước sạch thông thường, 1HP đủ cho nhà 4–5 tầng nếu chọn dòng thiên về cột áp và ống đẩy hợp lý.
Ống đẩy nhỏ hơn họng xả có sao không?
Có. Thu nhỏ ống làm tăng tổn thất, lưu lượng giảm mạnh và bơm nóng hơn. Giữ nguyên cỡ họng xả hoặc chỉ giảm một cấp khi ống rất ngắn.
Hai bơm nối tiếp có tăng gấp đôi cột áp không?
Về lý thuyết nối tiếp tăng cột áp, song song tăng lưu lượng, nhưng với bơm gia đình nên chọn một bơm đúng thông số thay vì ghép — ghép sai gây quá tải.
Nước yếu vào giờ cao điểm có phải do bơm không?
Chưa chắc. Nếu bơm lên bồn mái đủ nhanh thì nước yếu do đường ống xuống nhà hoặc bồn đặt thấp; hãy kiểm tra tốc độ làm đầy bồn trước khi đổ lỗi cho bơm.
Gửi số tầng nhà và độ sâu bể — chúng tôi tính thông số hộ bạn. Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên — Hotline 0931.458.305 (Mr Đức Tín). VP Hà Nội: Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội. VP HCM: 484/5 KP62, An Phú Đông, TP.HCM. Hàng sẵn 2 kho HN & HCM, giao toàn quốc.

