Nhiều hệ xử lý nước hoạt động kém không phải vì thiếu thiết bị mà vì lắp và vận hành chưa đúng. Với GB-250, phần sau chỉ ra các điểm hay sai.
Ưu nhược điểm của kiểu máy này
Khí ra không lẫn dầu là ưu thế lớn với hệ sinh học và hệ thực phẩm. Khi bể sâu vượt khả năng, phải chuyển sang kiểu máy có áp lớn hơn. Việc chọn kiểu thiết bị nên dựa trên số liệu khảo sát chứ không dựa trên thói quen.
Lịch kiểm tra
Theo dõi áp đầu ra theo tuần cho thấy đĩa có đang tắc dần hay không. Van an toàn phải được thử tác động để chắc chắn không kẹt. Hằng năm nên thay vòng bi theo khuyến cáo, đo cách điện động cơ và kiểm tra toàn bộ tủ điện.
Xuất xứ và bảo hành
Nguồn gốc: Redpump, Trung Quốc. Máy được bảo hành 12 tháng.
Giá bán theo đơn hàng cụ thể, chưa gồm VAT.
Cấp khí cho vi sinh
Chất lượng nước đầu ra phụ thuộc trực tiếp vào khâu cấp khí. Mỗi công đoạn có nhu cầu khí khác nhau, không nên chia đều một cách máy móc. Vì vậy sự cố mất khí là sự cố nghiêm trọng, cần có thiết bị dự phòng và cảnh báo.
Độ ẩm của khí
Bẫy nước đặt đúng chỗ giúp tuyến ống luôn thông. Khí có hơi dầu cũng làm hỏng lõi lọc nhanh hơn. Đưa việc xả nước ngưng vào danh mục kiểm tra hằng tuần.
Cách thiết bị sinh dòng khí
Kết cấu rãnh bên cho phép tạo áp liên tục mà không cần nhiều tầng. Khí đi ra không lẫn dầu, phù hợp cho hệ xử lý nước và hệ nuôi trồng. Máy phù hợp với chế độ chạy suốt ngày đêm của hệ xử lý nước.
Không được bịt đầu ra
Trở lực tăng quá mức làm dòng điện vượt ngưỡng và rơ le nhiệt tác động. Van xả áp là chi tiết bắt buộc, không phải phụ kiện tùy chọn.
Bộ cảm biến nhiệt trên vỏ máy giúp dừng máy trước khi hỏng.
Vận hành êm hơn
Tiếng ồn của máy chủ yếu phát ra từ cửa hút và cửa xả chứ không từ thân máy. Bộ tiêu âm đặt đúng chỗ giảm được phần lớn tiếng ồn. Tiếng gằn trầm kèm rung là dấu hiệu vòng bi đã mòn.
Bài toán chọn máy
Bắt đầu từ lượng khí yêu cầu của bể, sau đó mới tính tới áp. Chọn dư một chút về lưu lượng sẽ an toàn khi đĩa bám cặn. Nên ghi lại thông số vận hành ban đầu để so sánh về sau.
Chạy liên tục hay theo ca
Chạy theo ca cố định dễ quản lý hơn chạy ngẫu hứng. Với 250 W, chi phí vật tư thay thế không lớn nhưng cần đúng hạn. Thiết bị dự phòng nên được chạy thử định kỳ, nằm không lâu ngày dễ kẹt và ẩm cuộn dây.
Hẹn giờ và giám sát
Điều khiển theo cảm biến oxy giúp thiết bị chỉ chạy khi thực sự cần. Sơ đồ đấu dây dán trong tủ giúp việc sửa chữa sau này nhanh hơn. Tiếp điểm mòn là nguyên nhân mất pha ngầm, cần kiểm tra theo chu kỳ.
Ứng dụng thực tế
Dải 48 m³/h đưa máy vào nhóm cấp khí cho bể xử lý nước thải quy mô nhỏ và vừa. Cũng được dùng cho việc sục rửa ngược cột lọc.
Tuy vậy vẫn cần lọc đầu vào để giữ buồng khí sạch.
Nhiệt độ khí ra và thông gió
Nhiệt sinh ra trong buồng nén truyền sang vỏ máy và ra ống xả. Không nên nhốt máy trong hộp kín nếu không có quạt hút. Nhiệt tăng kèm dòng tăng là dấu hiệu trở lực đường ống quá lớn.
Sự cố thường thấy
Trường hợp lưu lượng tụt, hãy lần lượt loại trừ lọc bẩn, van khóa và ống hở. Nếu nhiệt tăng mà dòng không đổi, hãy xem lại điều kiện thông gió.
Dòng lệch giữa các pha cho thấy vấn đề ở nguồn hoặc cuộn dây.
Áp suất khí và độ sâu ngập đĩa
Thông số áp suất: 12 KPa. Theo quy đổi 10 kPa ứng với 1 m cột nước, máy đẩy được qua lớp nước dày khoảng 1,2 m. Trong thực tế phải chừa phần tổn thất qua ống và qua màng đĩa, nên độ sâu lắp đĩa luôn thấp hơn mức quy đổi.
Giảm chi phí hằng tháng
Vì chạy liên tục, mọi tổn thất nhỏ đều tích lũy thành khoản lớn. Đồng hồ áp giúp nhìn thấy trở lực đang tăng.
Tắt bớt thiết bị vào giờ tải thấp giúp giảm chi phí rõ rệt.
Chạy luân phiên
Trạm nhiều tổ máy giảm rủi ro mất khí khi một máy hỏng. Ống góp chung phải đủ lớn để không sinh tổn thất mới. Luân phiên giúp tất cả cùng mòn đều và dễ dự đoán.
Cấu hình cơ bản
Cặp số quyết định của GB-250 là 12 KPa và 48 m³/h. Thông số phía hút: -8.5 KPa.
Bảng thông số ghi nguồn 1 pha/220V/50Hz.
Chọn cỡ ống dẫn khí
Tuyến khí nên đi thẳng, ít co, và có độ dốc để nước ngưng chảy về điểm xả. Khí ra khỏi máy có nhiệt độ cao hơn khí vào, nên ống đoạn đầu cần chịu nhiệt.
Thiếu van một chiều, nước có thể chảy ngược vào buồng máy và phá hỏng thiết bị.
Dùng máy theo chiều ngược
Ở chiều ngược lại, thiết bị tạo chân không mức -8.5 KPa. Nhiều dây chuyền dùng máy này để hút giữ vật liệu mỏng. Nên đặt bình tách nước nếu khí hút có hơi ẩm.
Tóm tắt thông số
Các chỉ tiêu do nhà sản xuất công bố cho GB-250:
- Model: GB-250
- Công suất: 250 W
- Áp suất: 12 KPa
- Lưu lượng khí: 48 m³/h
- Lực hút: -8.5 KPa
- Điện áp: 1 pha/220V/50Hz
- Bảo hành: 12 tháng
Đĩa thổi khí
Hệ phân phối gồm ống góp chính, các nhánh và đĩa thổi khí đặt gần đáy. Khí luôn đi theo đường dễ nhất, nên thiết kế phải chủ động cân bằng. Nên có lịch vệ sinh hoặc thay màng đĩa theo chu kỳ.
Cần tư vấn thêm
Gửi kèm số liệu công trình để được tư vấn đúng cấu hình thay vì chọn theo cảm tính. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Tư vấn kỹ thuật và báo giá: Đức Tín, Tel 0931458305. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội. Văn phòng TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.


